note

/nout/

Trong tiếng Anh, từ note không chỉ đơn thuần một lời ghi chép ngắn gọn còn ẩn chứa rất nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn biết khi nào một tờ tiền được gọi là note, hay làm thế nào để sử dụng từ này nhằm mô tả một giọng điệu cảm xúc đặc biệt trong lời nói? Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn rất nhiều. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng note như một danh từ ngoại động từ, đồng thời giới thiệu những cụm từ nâng cao như strike a note hay of note để nâng tầm vốn từ vựng. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ phổ biến giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống thực tế. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

note
I left a note on the kitchen counter.