repair

/ri'peə/

Từ repair không chỉ đơn thuần sửa chữa một chiếc xe đạp hay máy móc bị hỏng. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn, từ việc hồi phục sức khỏe sau một giấc ngủ ngon cho đến nỗ lực chuộc lỗi nhằm hàn gắn những tổn thương do lời nói gây ra. Việc hiểu cách dùng repair như một ngoại động từ hay nội động từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ beyond repair hay cách dùng trang trọng của repair khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm cụ thể chưa? Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên nghiệp văn học nhưng dễ bị người học bỏ qua. Hãy cùng khám phá những sự kết hợp từ thú vị cách phân biệt repair với các từ đồng nghĩa như fix hay mend trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

repair
The mechanic will repair the car's engine.