spring

/spriɳ/

Từ spring không chỉ đơn thuần tên gọi của mùa xuân ấm áp còn ẩn chứa rất nhiều vai trò ngữ pháp thú vị trong tiếng Anh. Bạn có thể bắt gặp khi nói về một chiếc lò xo đàn hồi, một con suối mát lành trên núi, hay thậm chí căn nguyên sâu xa của một vấn đề. Việc nắm vững các danh từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên phong phú tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng từ này như một động từ để diễn tả hành động nhảy xổ vào con mồi hay sự xuất hiện đột ngột của một doanh nghiệp mới? Từ các cụm từ thông dụng như spring to mind đến những thành ngữ đặc biệt về dáng đi, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của từ vựng đa năng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để khám phá ngay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spring
A coiled metal spring sits on a wooden workbench.