Videosteady

/'stedi/

Từ steady một từ vựng cực kỳ quan trọng đa năng trong tiếng Anh bạn cần nắm vững. Video này sẽ giúp bạn hiểu mọi khía cạnh của steady, từ vai trò tính từ chỉ sự vững chắc, đều đặn cho đến cách dùng như một động từ để ổn định tinh thần hay một thán từ nhắc nhở sự cẩn thận. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ thú vị như hẹn hò nghiêm túc hay thành ngữ chậm chắc nổi tiếng. Hãy cùng xem bài học để làm chủ cách sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "steady"

steady
She keeps a steady hand while pouring the tea.