try

/trai/

Từ 'try' không chỉ đơn thuần sự cố gắng hay nỗ lực còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể sử dụng như một danh từ để chỉ một lần thử sức, hoặc như một ngoại động từ khi muốn dùng thử một sản phẩm mới. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách dùng từ này trong lĩnh vực luật pháp hay khi muốn diễn tả sự kiên nhẫn đang bị thử thách chưa? Ngoài những nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cụm động từ phổ biến như try on, try out try for để giao tiếp tự nhiên hơn. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ đặc biệt như try one's hand at hay cấu trúc nhấn mạnh sự nỗ lực bất thành. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

try
She gives the puzzle one more try before bedtime.