Videowatch

/wɔtʃ/

Từ watch không chỉ đơn thuần chiếc đồng hồ đeo tay bạn sử dụng hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ để diễn tả sự quan sát chăm chú hoặc hành động trông nom một ai đó. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta dùng từ này khi xem phim nhưng lại dùng từ khác khi nhìn vào một bức ảnh tĩnh chưa? Sự khác biệt nằmtính chất của hành động đang diễn ra. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các cấu trúc nâng cao như cách dùng trong phiên gác hay những thành ngữ thú vị về sự kiên nhẫn. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cụm động từ quan trọng giúp bạn cảnh báo người khác hoặc thể hiện sự bảo vệ trong giao tiếp tự nhiên. Hãy cùng bắt đầu bài học để làm chủ mọi cách dùng của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

watch
A child watches a colorful bird through a pair of binoculars.