dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

vận

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "vận"

âm cực dương hồi
âm vận
đẳng cấp
Đào Duy Từ
Đào Khản
đạp
đập
đáp
áp dụng
đạt
bạch huyết
bán kết
báo
bè
bẹp
Bia Tấn Phúc
Bĩ cực thái lai
biện chứng
biến cố
biết
Bùi Thị Xuân
cấm vận
cản
cấp
chạy
chèn
chiến lược
chiều
chi phí
chở
chung kết
chữ thì
chuyến
chuyển
Côn Sơn
cứng
cung cầu
cước
dã chiến
dân vận
diễn thuyết
diệt
dìu
dớp
dừng
duyên Đằng
duy tân
gánh
gà nòi
gặp thời
giải hạn
giải phóng
giao thông
gia tốc
hắc vận
hãm
hàng hải
hành khách
hào
hao hụt
hào kiệt
hậu vận
hên
hiểu
hờ
hoạt động
hồi
Hồ Xuân Hương
đi
ì ạch
khắc kỷ
khai thông
khiến
khi nên
khoa học tự nhiên
khoa học xã hội
không gian
không vận
khổ tận cam lai
kì
kiện tướng
kỷ lục
lai
làm phép
làm việc
lịch
liên vận
lỡ
lôi
long mạch
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...