dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đạn
Words Mentioning "đạn"
âm
ăn
đạn
đan
đạn đạo
đạn dược
đáp
bắn
băng
bay
bom đạn
bung xung
căng
Cao Bá Quát
Cao Thắng
cày
che chở
chệnh choạng
chốt
chụm
cò
cối
dụng cụ
găm
hầm trú ẩn
hỏa lực
hỏa pháo
kẹt
lăng
lắp
lên
lên đạn
lép
loạt
Lương Văn Can
mổ
nạo vét
nạp
nạp đạn
né
ném
Nguyễn Tri Phương
nòng súng
quấy rối
quét
rờ mó
súng
súng kíp
súng lục
súng máy
súng ngắn
sườn
sướt
sượt
tạc đạn
tên
tên lửa
thối
thương tích
trái
trái phá
trò đùa
Trương Định
đui
đường
vèo
vi vút
vỏ
xả
xì
xiết
xịt
xổ
xối xả
xuyên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...