dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đạn

Words Mentioning "đạn"

âm
ăn
đạn
đan
đạn đạo
đạn dược
đáp
bắn
băng
bay
bom đạn
bung xung
căng
Cao Bá Quát
Cao Thắng
cày
che chở
chệnh choạng
chốt
chụm
cò
cối
dụng cụ
găm
hầm trú ẩn
hỏa lực
hỏa pháo
kẹt
lăng
lắp
lên
lên đạn
lép
loạt
Lương Văn Can
mổ
nạo vét
nạp
nạp đạn
né
ném
Nguyễn Tri Phương
nòng súng
quấy rối
quét
rờ mó
súng
súng kíp
súng lục
súng máy
súng ngắn
sườn
sướt
sượt
tạc đạn
tên
tên lửa
thối
thương tích
trái
trái phá
trò đùa
Trương Định
đui
đường
vèo
vi vút
vỏ
xả
xì
xiết
xịt
xổ
xối xả
xuyên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...