dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ất

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ất"

hợp nhất
Hồ Việt nhất gia
Hữu tam bất hiếu
hữu thất
địa chất
đi đất
đi chân đất
định xuất
ít nhất
kế thất
khăn chữ nhất
khất
khất âm dương
khất khứa
khất lần
khất nợ
khất sĩ
khất thực
khất từ
khí chất
khinh suất
khí uất
khoáng chất
không đối đất
khuất
khuất bóng
khuất khúc
khuất mặt
khuất mắt
khuất nẻo
Khuất Nguyên
khuất nhục
khuất núi
khuất phục
khuất tất
khuất thân
khuất tiết
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiệt xuất
Lã Bất Vi
lãi suất
lan đất
lẩn khuất
lẩn quất
lân tuất
lất phất
lây lất
lấy mất
lợi suất
lông đất
lòng đất
lưỡng chất
mất
mất ăn
Mất búa đổ ngờ
mất cắp
mất công
mất cướp
mất dạy
mất giá
mất giống
mất gốc
mất hồn
mất hút
mất kinh
mất lòng
mất mạng
mất mát
mất mặt
mất máu
mất mùa
mất nết
mất ngủ
mất nước
mất sức
mất tăm
mất tích
mất tiếng
mất tinh thần
mất toi
mất trắng
mất trí
mất trinh
mất trộm
mất tư cách
mất vía
mất vui
mũi đất
nấm đất
nắm đất
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...