dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Garder

Không tìm thấy từ " Garder"

Từ gần giống

carder
gardeur
cardère
cardeur
carter
corder
garderie
graduer
cartier
cordier
gratter
quarter

Words Containing " Garder"

se garder

Words Mentioning " Garder"

ác
ăn chặn
ăn dè
ẩn nặc
bang
bảo bối
bảo lưu
bảo mật
bảo quản
bảo vệ
bem
biên phòng
bỉm
bỏ
bo bo
bởi vậy
cầm
canh giữ
canh phòng
chăn
chấp nhặt
chắt chiu
chay lòng
chốt
chốt giữ
coi
cưu
dự trữ
để bụng
để dạ
để lòng
đeo đẳng
gác
găm
ghi nhớ
giận hờn
gìn
gìn giữ
giữ
giữ giá
giữ miệng
giữ rịt
giữ trẻ
hiềm
im lịm
khuất tiết
khư khư
kiêng dè
kiêng kị
làm duyên
lăm lẳm
lề
lòng son
lưu chiểu
lưu nhiệm
mấy chốc
mựa
ngậm
ngậm hơi
ngậm miệng
ngậm vành
nguyên canh
nhớ
nín lặng
oán
oán hờn
oán thù
phẩm cách
tâm thần
thanh danh
thể thống
thinh
thít
thù
thủ
thú
thức nhắc
thủ giữ
thù hằn
thù hiềm
thụt giữ
tích
tiết
tiết liệt
tịnh giới
tĩnh trí
toàn
trấn
trấn biên
trấn giữ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...