dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Bar

Từ gần giống

par
barre
barré
barre
barye
bayer
béer
bora
bore
boré
brai
bru
buer
bure
pair
pair
paré
pari
pr
pur
bière
boire
borée
brie
brier
brio
brou
buire
paire
paréo
paria
paroi
payer
père
père
péri
peur
pire
pore
pour
prao
pré
pro
puer
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...