Pose

/pouz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tư thế, dáng đứng/ngồi: Vị trí cụ thể của cơ thể, thường được tạo dáng một cách chủ ý, đặc biệt khi chụp ảnh, vẽ tranh hoặc biểu diễn.
    • Điệu bộ, thái độ giả tạo: Một cách cư xử hoặc biểu hiện không tự nhiên, thường nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa người khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt ra, đưa ra: Trình bày một câu hỏi, vấn đề, mối đe dọa hoặc thách thức để người khác xem xét.
    • Tạo dáng, sắp đặt tư thế: Đặt ai đó hoặc chính mình vào một tư thế cụ thể, thường cho mục đích nghệ thuật như chụp ảnh hoặc vẽ tranh.
  3. Nội động từ:

    • Đứng/ngồi tạo dáng: Giữ một tư thế cụ thể, thường cho họa sĩ vẽ hoặc nhiếp ảnh gia chụp.
    • Làm ra vẻ, giả vờ: Cố tình thể hiện một phẩm chất, địa vị hoặc danh tính không thật để đánh lừa người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She held a graceful pose for the portrait. ( ấy giữ một tư thế duyên dáng cho bức chân dung.)
    • His kindness is just a pose to win people's trust. (Sự tử tế của anh ta chỉ một điệu bộ giả tạo để giành lòng tin của mọi người.)
  • Ngoại động từ:

    • The new policy poses a serious threat to small businesses. (Chính sách mới đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • The photographer posed the model by the window. (Nhiếp ảnh gia tạo dáng cho người mẫu bên cửa sổ.)
  • Nội động từ:

    • He posed for a sculpture. (Anh ấy ngồi làm mẫu cho một bức tượng.)
    • He poses as a wealthy businessman, but he's deeply in debt. (Hắn ta làm ra vẻ một doanh nhân giàu có, nhưng thực ra nợ nần chồng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike a pose": tạo một dáng điệu, thường để được chú ý hoặc chụp ảnh.

    • The celebrity struck a pose for the cameras on the red carpet. (Người nổi tiếng tạo dáng cho các máy ảnh trên thảm đỏ.)
  • "to pose a question": đặt ra một câu hỏi (mang tính thách thức hoặc cần suy ngẫm).

    • The report poses the question: are we doing enough to protect the environment? (Báo cáo đặt ra câu hỏi: chúng ta đã làm đủ để bảo vệ môi trường chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Poser (n):

    • Người hay làm điệu, thích thể hiện.
      • He's such a poser in front of the mirror. (Anh ta đúng kẻ thích làm điệu trước gương.)
    • Câu hỏi hóc búa, vấn đề khó giải quyết.
      • This math problem is a real poser. (Bài toán này thực sự một vấn đề hóc búa.)
  • Posture (n): Tư thế, dáng đi đứng; thái độ, lập trường. (Có nghĩa gần với "pose" nhưng thường chỉ tư thế tự nhiên hoặc lập trường chính thức hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tư thế): Posture, stance, position.
  • Danh từ (điệu bộ): Pretense, affectation, air.
  • Động từ (đặt ra): Present, raise, set, constitute.
  • Động từ (giả vờ): Impersonate, pretend, masquerade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pose as: Giả vờ , đóng giả làm.
    • He posed as a police officer to gain entry to the building. (Hắn đóng giả làm cảnh sát để vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến.)

danh từ
  1. tư thế (chụp ảnh...), kiểu
  2. bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè
  3. sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)
ngoại động từ
  1. đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)
  2. đặt (câu hỏi)
  3. sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
  4. đặt (quân đôminô đầu tiên)
nội động từ
  1. đứng (ở tư thế), ngồitư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
  2. làm điệu bộ, thái độ màu mè)
  3. (+ as) làm ra vẻ, tự cho
    • to pose as connoisseur
      tự cho mình người sành sỏi
ngoại động từ
  1. truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa