cây
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
cây
cây
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Words Mentioning "cây"
vêtement
vétiver
vêtu
veule
victoria
vif
vigne
vigoureusement
vigoureux
vigueur
vinée
violier
viorne
vireux
visnage
vitalité
vivace
vivipare
vivrier
volis
volubile
volubilis
volume
vomiquier
vorace
vouloir
vulgaire
vulnéraire
wellingtonia
xéranthème
ximénie
yeuse
ypréau
yucca
zérumbet
zinnia
zizanie
zone
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...