dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

cây

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Mentioning "cây"

vêtement
vétiver
vêtu
veule
victoria
vif
vigne
vigoureusement
vigoureux
vigueur
vinée
violier
viorne
vireux
visnage
vitalité
vivace
vivipare
vivrier
volis
volubile
volubilis
volume
vomiquier
vorace
vouloir
vulgaire
vulnéraire
wellingtonia
xéranthème
ximénie
yeuse
ypréau
yucca
zérumbet
zinnia
zizanie
zone
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...