dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cheval

Words Mentioning "cheval"

bạch
bất kham
bộ lông
bờm
bóng câu
buộc
cầm tinh
cao
cất vó
câu
chải
chấn
chặt cụt
chế ngự
chiến
chiến mã
chinh an
chồm
chột
chững
con ngựa
có tật
cưỡi
cứt ngựa
ghì
giun
hạ mã
hồng
lí
lọc cọc
lồng
mã
mã hồi
mã lực
mông
móng
nghễu nghện
ngựa
ngựa gỗ
ngựa nghẽo
nhạc
nhanh
nhân mối
nhảy
nhốt
nòi
nội công
nội gián
nùi
nước
nước đái
ô
ốm
phi
phóng
phủ
quất
răng cửa
rào
ruổi
sắt móng
sốt
tật
tế
té
thắng
thồ
thuần
thuần chủng
thúc
thượng mã
thuyền tán
tỉnh táo
trạm
tràng
đua ngựa
vá
vá
vó
vó
vó câu
vó câu
vòng cổ
xích thố
xuống
xuống
yên
yên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...