chien
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
chien
chien
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chien"
ẳng
béc-giê
bỏ bả
bơi chó
cắn
cắn trộm
cào
cắt tai
cẩu
cầy
chân
chạng vạng
chập choạng
chạy
chó
chó đái
chó dại
chó đẻ
chó ghẻ
chó mực
chó săn
có nghĩa
gâu gâu
giả cầy
huyền đề
khuyển
lài
lai
la liếm
lang
lành
lẹo
liếm
luốc
mạt cưa
mến
mõm
mực
nằm co
nằm khoèo
nằm queo
ngộ
ngoạm
ngoảy
ngoe ngoảy
nhách
nhá nhem
nhập nhoạng
nhất
nhà tông
nhay
như
ở
pha giống
quặp
quắp đuôi
răng nanh
rảnh nợ
sủa
suỵt
táp
tẩu cẩu
tháo
tiu nghỉu
tối
trổ
tru
tuất
tuyền
ưa
ưa
vân cẩu
vẫy
vẫy
vện
vểnh
vểnh
ve vảy
vòng cổ
xích
xích
xồ
xù
xù
xuýt
yêu
yêu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...