dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

couper

Words Mentioning "couper"

đẵn
ăn non
đảo
bập
beng
béng
bổ
cắt
cắt băng
cắt cổ
cắt lời
cắt rốn
cắt tóc
cắt đứt
chấm dứt
chặn
chặn hậu
chặn đứng
chặt
chẻ
chém
chéo
cổ chày
cốt
cứa
cứa cổ
cướp lời
cúp
dao cau
gọt
hất cẳng
hớt
làm
lộ tẩy
lượm
ngắt
ngắt lời
nhát
nhay
nhỏ
đốn
phăng
phạng
phập
phạt
phát
rạch
rọc
rốn
rứt
siết
tắt
tề
tét
thế phát
thiến
tiện
tóc
tự vẫn
tuyệt giao
đứt
vát
vắt
vắt
xắn
xắn
xẻo
xéo
xéo
xoẹt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...