dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

eau

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "eau"

nước khoáng
nước lã
nước lạnh
nước lợ
nước lọc
nước ốc
nước ót
nước vo gạo
nước vôi
ồ
đò dọc
đọi đèn
oi nước
ống
ống xối
ô nhiễm
ồ ồ
pha
phăng teo
phân lượng
phá sản
phay
phèo
phình
phịt
phó
phun
quảy
rạch
rắn nước
ràn rạt
rảy
reo
rỉ
rì
rí rách
rít
ròng
rong xương cá
rõ ràng
rớt
rùa
rừng
săn
sang ngang
sào
sẻ
sểnh ra
sôi
sông
sông con
sóng gợn
sông ngòi
sông núi
sông nước
sòng sọc
sót
sớt
sú
sủi
sũng
súng
sùng sục
tạc
tác dụng
tắm
tan vỡ
tát
té
thả
thác
thấm
thẩm lậu
thắng
thanh thuá»·
than trắng
tháo
tháp nước
thắt lưng
thau
thay
thệ thủy
thíp
thổ
thối
thông
thòng
thuá»·
thừa
thuốc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...