lấy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lấy
lấy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "lấy"
tục hôn
tục huyền
Tử Củ
Từ Dũ
tự dưỡng
tự hào
tự học
tự ká»·
Tử Khiên
tự lập
tự lực
tước
tước đoạt
tượng trưng
tuốt
tự quyết
Từ Thức
tư trang
tự trị
tự vệ
tử vi
tuyển
tỷ số
đu
đưa
đưa đón
đứng
đụng
ước
được
Đuổi hươu
úp
và
vây
Vẫy mặt trời lùi lại
về
véo
vét
ví
vị
Viên Môn
vinh hạnh
vị tha
vớ
vơ
vò
vốc
Võ Duy Nghi
với
vỡ lòng
vờn
vòng
Vọng phu
vớt
Võ Tánh
vú
vung
Vương Lăng
vuốt
xâm chiếm
xâu
xấu số
xe dây
xỉa
Xích Bích
xiết
xoài
xoè
xới
Xuân Đường
xuất giá
xuất phát
xuất thân
xúc xích
xu nịnh
yến anh
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...