dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nặng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "nặng"
khênh
khiêng
khinh khỉnh
khoan hỡi hồ khoan
khổ hình
khối
khối tình
khó nhọc
khuân
khù khụ
kích
kị sĩ
kĩu kịt
lạch đạch
lạch bạch
lặc lè
lái
lãi
lao dịch
lật đật
lệ khệ
lễ mễ
lên cân
liệt giường
lô
lôi
lỡ tay
lỗ vốn
lu
lừa
lực dịch
M-48
M-72
mai
mắng
mát
máu me
mấy
mệt mỏi
miễn
mỏ neo
na
nam ai
nặng
nặng gánh
nặng lời
nặng lòng
nặng mùi
nặng nề
nặng nhọc
nắng ráo
nặng tai
nặng tình
nặng trĩu
não
ném đĩa
nền tảng
neo
Nguyễn Đình Chiểu
nhận
nhất là
nhẹ
nhẹ nợ
nhiệt hạch
nhóc nhách
nhượng bộ
nổi
Núi đất ba lời
nựng mùi
oằn
Đoàn Thị Điểm
Đoàn Thượng
oẻ
ồ ề
đòn
ộn ện
động
phá hủy
pha lê
pha-lê
Phan Chu Trinh
phạt đền
phệ nệ
phề phệ
phều phào
phịch
phịu
phong kiến
phu
phục phịch
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...