dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

phơi

Words Mentioning "phơi"

ải
đàn
bạng duật
bóng cá
cẳng
cạn khan
cặp
chăng lưới
chê
cờ
dãi
dang
gác sân
hả
hong
khô
khô đét
khú
khui
lạp xường
lát
long nhãn
mắc
mực
ngửa
nia
nỏ
nong
đổ
ô mai
phơi
phơi bày
phơi phới
phới phới
phơi phóng
rải
râm
rộp
sặạt
sân
sân gác
se
sưởi nắng
tách
tắm
tắm nắng
táo tàu
tênh hênh
thây
thóc khắn
thỗn thện
thuốc lào
tóp
trái
tràn
trang
trần trụi
trơ
vén
vênh váo
xuân
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...