dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

phận

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "phận"

ghi đông
giác quan
giặc Thát
giải phẫu
giám mục
giằng xay
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giận thân
giao cảm
giáo vụ
giới từ
gồm
gọng
góp điện
hạ bộ
hài
hải phận
hẩm
hẩm hiu
hàn
háng
hất
hạt
hạt mưa
hậu vận
hèn
hết
hệ thống
hích
hiềm nghi
hoại thư
hoa liễu
hoán dụ
Hoàng Diệu
học vụ
hờn
họng
hờn tủi
Hồ Việt nhất gia
Hồ Xuân Hương
hương sen
hữu
hữu cơ
ké
kết cấu
khâu
khép
khí cầu máy
khí quản
khí sinh
khố
khóa
khoa
khống chế
khớp
khung
Kiều tử
kính
Kinh Lân
kíp
lá
lá chắn
lái
lá lách
làn
lao
lắp
lắp ráp
lẫy
lẽ mọn
lễ tân
liên đái
liên cầu khuẩn
liên hợp
liễu
linh kiện
lô
lỡ làng
lơ láo
lòng
lông
lồng cồng
long đong
lưỡi
lưỡi gà
lưỡi liềm
lưỡng toàn
lưỡng viện chế
lựu đạn
lưu lạc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...