sink

/siɳk/

Từ sink không chỉ đơn thuần chiếc bồn rửa quen thuộc trong nhà bếp còn ẩn chứa rất nhiều cách dùng thú vị trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Bạn có thể dùng để mô tả hình ảnh con tàu chìm dần dưới mặt nước, cảnh mặt trời lặnphía tây, hay thậm chí hành động đào một cái giếng sâu trong lòng đất. Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp của từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên linh hoạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ sink in khi nói về một ý tưởng, hay cảm giác my heart sank trong một tình huống thất vọng chưa? Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các ngữ cảnh đặc biệt như đầu tài chính hoặc gác lại những bất đồng cá nhân. Hãy cùng khám phá những sắc thái biểu cảm cấu trúc đi kèm để sử dụng từ này một cách chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

sink
A child washes their hands in the sink.