dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tay

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "tay"

mân
mang
mạnh
mãnh liệt
mất
mặt
mát tay
máu
mềm mại
miệng
mình
mở
mỏm cụt
mồm mép
mơn
móng
muốt
múp
múp míp
mút
nải
nắm
nắn
nẫng
ném
nếu không
nghề
nghiến
ngoặc tay
ngoan
ngón
ngó ngoáy
ngón tay
ngợp
ngứa
ngứa tay
ngừng tay
nhẳng
nhanh tay
nhặt
nhem nhuốc
nhỏ nhắn
nhơ nhớp
nhúng tay
nổi
nổi gân
nổi rõ
nõn nà
non tay
nỡ tay
nuôi
độc lập
ong
phải
phanh
phòng
phỏng
phồng
phỗng
phóng tay
phó thác
phụ
quài
quàng
quành
quan thầy
quặt
què
quen tay
quều quào
quơ
quýt
ra
rạc
ra mặt
rảnh tay
ráp
rã rời
rét cóng
ríu
rờ
rơi
rời rã
rồi tay
rời tay
rọ rạy
rụt
rút
sang tay
sẵn tay
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...