dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "tu"

đại tu
đại tuần
anh tuấn
án tuyết
đáo tuế
đầy tuổi
bạch tuộc
bạch tuyết
bắc vĩ tuyến
băng tuyết
bão tuyến
bão tuyết
báo tuyết
bát tuần
bất tuân
bất tuyệt
ba-tui
Bình Tuy
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
Bùi Đắc Tuyên
bùm tum
buông tuồng
cai tuần
cam tuyền
canh tuần
Can-tua
cát tuyến
Ca Tu
cá tuyết
chân tu
chiến tuyến
chí tuyến
Chư Tupsa
chu tuyền
chu tuyền (chu toàn)
chuyên tu
có tuổi
CÆ¡-tu
cuối tuần
cự tuyệt
cú tuyết
cửu tuyền
dân tuyển
day return
duy tu
đến tuổi
đèn vô tuyến
ghen tuông
gian chí tuyến
giao tuyến
giả tuần hoàn
giới tuyến
hàng tuần
hành tung
hát tuồng
hạ tuần
hậu tuyển
hậu tuyến
Hoa Đàm đuốc tuệ
hoàng tuyền
hợp tuyển
Hứa Tuấn
huỳnh tuyền
điểm tuyết
ít tuổi
đi tu
đi tua
đi tuần
Kan-tua
khăn tua
khá tua
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kim tuyến
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
Ktul Dliê
lâm tuyền
lân tuất
long tu
Long tuyền
lớn tuổi
lứa tuổi
lung tung
lung tung beng
luống tuổi
luông tuồng
mạch tuệ
mai cốt cách, tuyết tinh thần
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...