dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
uy
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Containing "uy"
Mộng Nguyệt
mô-tô thuyền
mui luyện
nam cực quyền
nặn chuyện
ngân tuyến
nghĩa huynh
nghịch chuyển
nghịch thuyết
nghiệp duyên
nghị quyết
ngoại suy
ngoạn nguyệt
ngộ biến tòng quyền
ngọc xuyến, kim hoa
ngu huynh
ngự uyển
nguy
nguy biến
nguy cấp
nguy cơ
nguyên
nguyền
nguyện
nguyên âm
nguyên đán
nguyên án
Nguyễn An Ninh
nguyên bản
nguyên bào cơ
nguyên bào sợi
nguyên bào tử
nguyên bị
Nguyễn Bỉnh Khiêm
nguyên canh
nguyên cảo
nguyên cáo
Nguyên Chẩn
nguyên chất
nguyên cớ
nguyên cư
nguyên cứ
Nguyễn Cư Trinh
nguyên dạng
nguyên do
Nguyễn Dữ
Nguyễn Du
nguyên giá
Nguyên Hà
Nguyễn Hiến Lê
nguyên hình
nguyên hồng cầu
Nguyễn Huệ
Nguyễn Đình Chiểu
nguyên khai
Nguyên Khanh
nguyên khí
nguyên lai
nguyên lão viện
nguyên lí
nguyên liệu
Nguyễn Lữ
Nguyên Lượng
nguyên lý
Nguyễn Nguyên Hồng
nguyên nhân
nguyên nhân học
nguyên niên
nguyên đơn
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Phúc ưng Chân
Nguyễn Phúc Ưng Ky
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nguyên quán
nguyền rủa
nguyên sinh
nguyên sinh chất
Nguyễn Sinh Huy
nguyên sinh động vật
nguyên sơ
nguyên soái
Nguyên soái chinh tây
nguyên súy
nguyên tắc
Nguyên Tài
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...