dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

huyết thanh
huyết thanh học
huyết thanh tố
huyết thống
huyết thư
huyết tính
huyết tộc
huyết tương
huy hiệu
huy hiệu học
huy hoắc
huy hoàng
huynh
huynh đệ
huynh ông
huynh thứ
huynh trưởng
huỳnh tuyền
huy động
huy thạch
điểm tuyết
Điêu thuyền
đinh huyền
đinh khuy
đình nguyên
Đình Xuyên (xã)
kể chuyện
kết duyên
kế truyền
khai huyệt
khái huyết
kháng huyết thanh
kháng nguyên
Khạ Quy
khẩu truyền
khiếm khuyết
khí huyết
khí quyển
khởi nguyên
khôi nguyên
khổ luyện
không chuyên
Khuất Nguyên
khuấy luyện
khúc luyện
khuy
khuya
khuya khoắt
khuy áo
khuya sớm
khuy bấm
khuyên
khuyển
khuyên bảo
khuyên can
khuyến cáo
khuyên dỗ
khuyến dụ
khuyên giải
khuyên giáo
khuyến học
khuyến khích
khuyên lơn
khuyển mã
khuyến nghị
khuyển nho
khuyên nhủ
khuyến nông
khuyên răn
khuyến thiện
khuyển, ưng
khuyển ưng
khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
khuy móc
khuynh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...