dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
uy
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Containing "uy"
đoạt quyền
độc huyền
độc quyền
độc quyền hoá
đốm xuất huyết
ống quyển
ôn luyện
ôn tuyền
đỗ quyên
phạm quy
phản duy lí
phân quyền
phán quyết
phản thuyết
phán truyền
pháo thuyền
phao truyền
pháp quy
pháp quyền
phát huy
phát nguyên
phê duyệt
phiệt duyệt
phim truyện
phỉ nguyền
Phó Duyệt
phong nguyệt
phòng tuyến
phục nguyên
phục quyền
phụ huynh
phụ khuyết
phương khuy
phủ quy
phụ quyền
phủ quyết
phuy
pơ-luya
qua chuyện
quả kiếp nhân duyên
Quang Huy
Quảng Nguyên
quang tuyến
Quảng Uyên
quận huyện
quản huyền
quân quyền
quan quyền
quán xuyến
quả quyết
quay chuyển
quỉ quyệt
quốc huy
quy
quy đầu
quy bản
quy cách
quy cách hóa
quy cách hoá
quy chế
quy chiếu
quy chính
quy công
quy củ
quyện
quyển
quyền
quyên
quyến
quyền anh
quyển bá
quyền biến
quyền binh
quyền bính
quyến cố
quyến dỗ
quyên giáo
quyến gió rủ mây
quyên góp
quyền hạn
quyền hành
quyển khí
quyền lợi
quyển lửa
quyền lực
quyến luyến
quyền môn
quyển nặng
quyền năng
quyền nghi
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...