dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
uất
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "uất"
ẩn khuất
áp suất
bài xuất
ban xuất huyết
bất khuất
che khuất
chế xuất
chiết suất
chiết xuất
cơm suất
công suất
công xuất
dẫn xuất
diễn xuất
dũ xuất dũ kì
đề xuất
hiệu suất
hối suất
định xuất
khinh suất
khí uất
khuất
khuất bóng
khuất khúc
khuất mắt
khuất mặt
khuất nẻo
Khuất Nguyên
khuất nhục
khuất núi
khuất phục
khuất tất
khuất thân
khuất tiết
kiệt xuất
lãi suất
lẩn khuất
lẩn quất
lân tuất
lợi suất
năng suất
nham phun xuất
nhà xuất bản
nồi áp suất
oan khuất
đốc suất
đốm xuất huyết
đột xuất
phản chiếu suất
phân suất
phẫn uất
phát xuất
phế truất
phiếu xuất
phi sản xuất
phi xuất
phún xuất
phù xuất
quanh quất
quất
quất hồng bì
Quất Lưu
Quất Động
sầm uất
sản xuất
sản xuất thiếu
sản xuất thừa
siêu áp suất
sơ suất
sốt xuất huyết
suất
suất góp
suất lĩnh
suất lợi nhuận
suất đội
tái sản xuất
tầm quất
tẩm quất
tam suất
tần suất
thất xuất
thiên khuất
thống suất
thuế suất
tiền tuất
tiểu sản xuất
tỉ suất
trầm uất
truất
truất ngôi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...