bit

/bit/

Từ bit một trong những từ vựng đa năng thú vị nhất trong tiếng Anh bạn sẽ thường xuyên bắt gặp. Không chỉ đơn thuần danh từ chỉ một mảnh nhỏ hay một chút thời gian, từ này còn đóng vai trò dạng quá khứ của một động từ quen thuộc liên quan đến hành động của răng. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài những nghĩa cơ bản, bạn biết tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ liên quan đến răng ngựa để mô tả sự nôn nóng, hay cách dùng từ này trong lĩnh vực công nghệ khí khác biệt ra sao không? Từ các thành ngữ về tuổi tác đến cách diễn đạt những đồ vật lặt vặt linh tinh, bài học này sẽ khai phá mọi khía cạnh hữu ích của . Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bit
The carpenter selects a drill bit from his toolbox.