bond

/bɔnd/

Từ bond không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ mối liên kết tình cảm sâu sắc giữa người với người còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên biệt khác. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nghiên cứu về cấu trúc hóa học, thực hiện các giao dịch tài chính phức tạp hoặc thậm chí trong các thủ tục pháp tại tòa án. Việc hiểu cách sử dụng linh hoạt của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tại sao trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, người ta lại dùng cụm từ in bond để nói về hàng hóa trong kho? Hay làm thế nào để phân biệt ý nghĩa của từ này khi chuyển đổi từ danh từ sang động từ trong các tình huống xã hội? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó cùng các thành ngữ đặc biệt giúp bạn khẳng định uy tín cá nhân. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bond"

bond
A strong adhesive creates a permanent bond between the two pieces of wood.