Videocall

/kɔ:l/

Khám phá mọi khía cạnh của từ call trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các nghĩa từ cơ bản như gọi điện thoại, đặt tên cho đến các cấu trúc phức tạp hơn như triệu tập cuộc họp hay ghé thăm ai đó. Bài học còn cung cấp các cụm động từ quan trọng như call off, call for những thành ngữ thú vị như call the shots hay a close call. Hãy xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

call
The umpire makes a loud call during the baseball game.