catch

/kætʃ/

catch một từ tiếng Anh rất đa năng: vừa động từ chỉbắt lấyvật đang chuyển động, vừa có thể nói về việc bắt kịp xe buýt, mắc cảm lạnh, nghe kịp lời ai đó, hoặc bị bắt gặp đang làm gì. Điểm thú vị cùng một từ này chuyển nghĩa rất tự nhiên từ hành động bằng tay sang hiểu thông tin thu hút sự chú ý. Ở dạng danh từ, catch không chỉ pha bắt” hay “mẻ ”, còn có thể cái chốt cửa, hoặc mộtvấn đề ẩn giấutrong câu There must be a catch. Video cũng hé mở các cụm quen thuộc như catch up, catch on, catch someone’s eye catch-22. Xem bài học đầy đủ để dùng catch tự nhiên hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

catch
The outfielder makes a spectacular catch near the wall.