Videodischarge
/dis'tʃɑ:dʤ/
Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ discharge trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa là xả thải hay phóng điện mà còn được dùng trong các ngữ cảnh quân đội, y tế và pháp lý. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng discharge như một danh từ và động từ, đi kèm với các ví dụ thực tế về việc hoàn thành nghĩa vụ hoặc thanh toán nợ nần. Mời bạn theo dõi video để nắm vững từ vựng quan trọng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "discharge"
Từ có nhắc đến "discharge"