early

/'ə:li/

Từ early không chỉ đơn thuần sớm còn mang nhiều sắc thái thú vị khi đóng vai trò tính từ hoặc phó từ trong câu. Bạn có thể dùng để chỉ một người hay dậy sớm, những loại trái cây đầu mùa, hay thậm chí một thời điểm trong quá khứ không xa. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn đã biết cách sử dụng các cấu trúc nâng cao như early on hay as early as để nhấn mạnh mốc thời gian chưa? Sự khác biệt giữa các dạng so sánh những thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này cũng một phần quan trọng giúp bạn giao tiếp như người bản xứ. Hãy cùng khám phá chi tiết các dụ cách kết hợp từ ngữ trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

early
The farmer plants his crops early in the morning.