Old
/ould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Già, có tuổi: Dùng để chỉ người hoặc sinh vật đã sống được nhiều năm, đã cao tuổi.
- Cũ, đã qua sử dụng: Dùng để chỉ đồ vật, sự việc đã tồn tại từ lâu, không còn mới.
- Cổ xưa, thuộc về quá khứ: Dùng để chỉ thời gian, địa điểm hoặc phong cách thuộc về thời kỳ đã qua.
- Thân mật, quen thuộc: Dùng trong cách gọi thân mật, thể hiện sự gần gũi.
Danh từ:
- Thời xưa, ngày trước: Dùng để chỉ thời gian trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My grandfather is very old. (Ông tôi đã rất già.)
- She gave away her old clothes. (Cô ấy đã cho đi quần áo cũ của mình.)
- We studied Old English literature. (Chúng tôi đã học văn học Anh cổ.)
- How are you, old chap? (Mọi chuyện thế nào rồi, anh bạn cũ?)
Danh từ:
- Legends from of old. (Những truyền thuyết từ thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"any old thing": bất cứ thứ gì (một cách không chọn lọc).
- Just wear any old thing to the party. (Cứ mặc bất cứ thứ gì đến bữa tiệc đi.)
"the good old days": thời kỳ tươi đẹp đã qua trong quá khứ.
- He always talks about the good old days. (Ông ấy luôn nói về những ngày tháng tươi đẹp ngày xưa.)
"old as the hills": rất cũ kỹ, cổ xưa.
- That joke is as old as the hills. (Trò đùa đó cổ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Oldish (adj): hơi già, hơi cũ.
- Olden (adj): (thuộc về) thời xưa, ngày trước.
- In olden times. (Vào thời xưa.)
- Old-age (adj): (thuộc về) tuổi già.
- An old-age pension. (Lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Aged: cao tuổi, già.
- Ancient: cổ đại, rất xưa.
- Former: trước đây, cũ.
- Used: đã qua sử dụng.
Từ trái nghĩa
- Young: trẻ.
- New: mới.
- Modern: hiện đại.
- Current: hiện tại.
Thành ngữ liên quan
An old hand: người có nhiều kinh nghiệm, tay lão luyện.
- She's an old hand at negotiating. (Cô ấy là một tay lão luyện trong đàm phán.)
Old habits die hard: tật xấu khó bỏ.
- I still check my email first thing in the morning—old habits die hard. (Tôi vẫn kiểm tra email đầu tiên vào buổi sáng — thói quen cũ thật khó bỏ.)
Pay someone back in their own old coin: ăn miếng trả miếng.
- He lied to me, so I paid him back in his own old coin. (Hắn nói dối tôi, nên tôi đã ăn miếng trả miếng.)
tính từ
- già
- an old manmột ông già
- my old man(thông tục) bà nhà tôi
- an old womanbà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị
- an old maidgái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng
- già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện
- old head on young shouldersít tuổi nhưng già giặn
- old in diplomacycó kinh nghiệm về ngoại giao
- an old birdcáo già
- an old handtay lão luyện
- lên... tuổi, thọ
- he is ten years oldnó lên mười (tuổi)
- cũ, nát, rách, cổ
- old clothesquần áo cũ
- old friendsnhững bạn cũ
- old as the hillscổ như những trái đồi
- thân mến (để gọi)
- look here, old man!này!, ông bạn thân mến!
- xưa, ngày xưa
- old HanoiHà nội ngày xưa
Idioms
- the Old Worldđông bán cầu
- old man of the seangười bám như đỉa
- any old thing(từ lóng) bất cứ cái gì
- to have a good (fine, high) old time(từ lóng) nghỉ rất thoải mái
- my old bones(xem) bone
- the old mancái thân này, cái thân già này
danh từ
- of old xưa, ngày xưa
- the men of oldngười xưa
- I have heard it of oldtôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi