Videolively

/'laivli/

Học cách sử dụng tính từ lively để miêu tả sự sống động, hoạt bát sôi nổi trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ việc mô tả trí tưởng tượng sinh động đến cách dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao thành ngữ phổ biến liên quan đến lively. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về danh từ liveliness cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lively"

lively
The children had a lively discussion about their favorite animals.