material
/mə'tiəriəl/
material là một từ tiếng Anh rất linh hoạt: khi là danh từ, nó có thể chỉ vật liệu, tài liệu hoặc vải; khi là tính từ, nó có thể nói về điều vật chất, cụ thể hoặc quan trọng. Vì vậy, chỉ nhìn một nghĩa tiếng Việt thường chưa đủ để hiểu đúng câu. Điểm thú vị là material đổi sắc thái theo ngữ cảnh: building material khác với gather material, và material evidence lại không phải “bằng chứng vật liệu”. Video sẽ giúp bạn nhận ra vai trò ngữ pháp, các kết hợp tự nhiên như material possessions, material to the case, và cụm material witness. Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "material"