piece

/pi:s/

piece thường gợi đến “mảnh”, “miếng” hay “phầntách ra từ một tổng thể, như khi chia một chiếc bánh thành nhiều phần bằng nhau. Nhưng từ này không chỉ dùng cho vật bị chia nhỏ: còn có thể chỉ một vật riêng lẻ, một tác phẩm như bản nhạc, thậm chí quân cờ hoặc đồng xu. Điểm thú vị piece cũng có thể làm động từ, mang nghĩa chắp nối các phần rời rạc lại với nhau. Từ đó, bạn sẽ gặp những cụm rất tự nhiên như piece together, a piece of cake, hay go to pieces. Xem bài học đầy đủ để hiểu cách dùng piece linh hoạt đúng ngữ cảnh hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

piece
A player moves a chess piece on the board.