release

/ri'li:s/

release một từ tiếng Anh rất linh hoạt: vừa động từ, vừa danh từ, xoay quanh ý “cho ra khỏi sự giữ lại” — có thể thả tự do, phát hành một sản phẩm, giải phóng khí/năng lượng/cảm xúc, hoặc nhả một nút bấm. Điều thú vị cùng một từ này xuất hiện tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: release the bird, release the movie, press release, hay released from a contract. Khi nào nên hiểu phóng thích”, khi nào là “phát hành”, giới từ đi kèm làm đổi sắc thái không? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng release tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "release"

Từ có nhắc đến "release"

release
The band's new single will have its official release next Friday.