Videoring

/riɳ/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ ring trong tiếng Anh, từ danh từ chỉ chiếc nhẫn tiếng chuông đến động từ mang nghĩa gọi điện hay bao quanh. Bài học cung cấp các dụ thực tế giúp bạn phân biệt cách dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao, đời sống tổ chức. Khám phá thêm các thành ngữ thú vị cụm động từ phổ biến liên quan đến ring để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

ring
The telephone began to ring in the quiet hallway.