Videotired

/'taiəd/

Học cách sử dụng tính từ tired trong tiếng Anh để diễn tả trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc cảm giác chán ngán về tinh thần. Bài học cung cấp các dụ thực tế giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa này cùng các cấu trúc đi kèm phổ biến. Video còn mở rộng thêm các cụm từ nâng cao như tired out, sick and tired of các biến thể quan trọng như tireless hay tiresome. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ tired các thành ngữ liên quan một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tired
A tired mother rocks her crying baby to sleep.