yield

/ji:ld/

Từ yield một từ đa nghĩa đầy thú vị trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò danh từ, ngoại động từ hoặc nội động từ. Trong khi nhiều người chỉ biết đến với nghĩa sản lượng nông nghiệp hoặc lợi tức đầu , từ này còn mang những sắc thái quan trọng khác liên quan đến sự nhượng bộ kiểm soát. Hiểu cách dùng của sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả bối cảnh kinh tế lẫn giao tiếp đời thường. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một chiếc giá sách bị oằn xuống hay một tài xế nhường đường cho người đi bộ đều có thể dùng chung từ này? Bài học sẽ đi sâu vào các cấu trúc nâng cao như cách nhượng bộ trong đàm phán hoặc đầu hàng trước một cám dỗ. Hãy cùng khám phá những sự kết hợp từ tự nhiên các thành ngữ đặc biệt để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong video bài giảng chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

yield
The farmer was pleased with the high yield of corn from his field.