dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

x

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "x"

bombax ceiba
bombax malabarica
bombyx
bombyx mori
bonxie
book of exodus
boom box
borax
bordeaux
bordeaux mixture
bordeaux wine
botox
botulinum toxin
botulinum toxin a
botulinus toxin
botulismotoxin
box
box beam
box bed
boxberry
box-calf
box calf
box camera
boxcar
box-car
boxcars
box coat
box-coat
boxed
boxed-in
boxed in
box elder
box end wrench
boxer
boxers
boxershorts
box family
boxfish
boxful
box girder
box huckleberry
boxing
boxing day
boxing-day
boxing equipment
boxing glove
boxing-gloves
boxing match
boxing-match
boxing ring
box-keeper
box kite
box kodak
boxlike
box number
box office
box-office
boxom
box pleat
box-pleat
box-seat
box seat
box-shaped
box spring
boxthorn
box tortoise
box turtle
box-up
box-wallah
box white oak
boxwood
box wrench
boxy
brachial plexus
braxton bragg
braxton-hicks contraction
breadbox
breadth index
breakax
break-axe
breakaxe
bristly oxtongue
brix scale
broadax
broadaxe
bronx
bronx cheer
bronx-whitestone bridge
brownie mix
bruxelles
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...