ý
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ý
ý
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ý"
đắc ý
ác ý
đại ý
ả Lý
đăng ký
An Quý
ăn xuýt
ăn ý
ẩn ý
đáo lý
đào lý
đấu lý
Bắc Lý
bán ý thức
Bảo Lý
bất hợp lý
bất như ý
bất ý
biết ý
Bình Quý
Bình Thuý
Bồ Lý
bút ký
buýt
Cẩm Lý
Cẩm Quý
cam quýt
cao quý
chân lý
Châu Lý
chiều ý
chí lý
chỉnh lý
Chính Lý
chột ý
chuẩn uý
chữ ký
chưởng lý
chú ý
chủ ý
cổ địa lý
có lý
công lý
có ý
cố ý
cuống quýt
dân ý
dàn ý
dò ý
dụng ý
Dương Quý Phi
duy ý chí
đệm thuý
đẹp ý
để ý
ghi ý
giáo lý
giữ ý
gợi ý
góp ý
hai câu này ý nói
hải lý
hàm ý
hành lý
hảo ý
hết ý
hồi ký
hội ý
hộ lý
hợp lý
hợp lý hóa
hợp ý
hương lý
hữu lý
hữu ý
huý
huých
huý kị
huý nhật
huýt
huýt chó
huýt còi
huýt gió
huýt sáo
hý họa
địa chấn ký
địa lý học
định lý
khác ý
kinh lý
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...