Split

/split/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tách ra, chia ra, làm vỡ ra: Hành động làm cho một vật thể nguyên vẹn bị chia thành hai hoặc nhiều phần, thường dọc theo một đường nứt hoặc vết nẻ.
    • Chia sẻ, phân chia: Phân chia một thứ đó (như tiền bạc, công việc, trách nhiệm) thành các phần nhỏ hơn để chia sẻ.
    • Chia rẽ, gây bất đồng: Làm cho một nhóm người trở nên không đồng thuận hoặc tách thành các phe phái khác nhau.
  2. Danh từ:

    • Sự chia tách, sự phân chia: Hành động hoặc kết quả của việc tách ra hoặc chia ra.
    • Vết nứt, vết nẻ, đường rách: Một khe hở hoặc đường dài hình thành trên bề mặt của một vật thể.
    • Sự chia rẽ, sự bất đồng: Sự khác biệt về ý kiến dẫn đến việc một nhóm bị phân chia.
  3. Tính từ:

    • Bị tách ra, bị chia ra: Trạng thái đã bị chia thành các phần.
    • Nứt, nẻ: một hoặc nhiều vết nứt trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He used an axe to split the log. (Anh ấy dùng rìu để bửa khúc gỗ.)
    • Let's split the bill for dinner. (Chúng ta hãy chia đôi hóa đơn bữa tối.)
    • The controversial issue split the community into two opposing groups. (Vấn đề gây tranh cãi đã chia rẽ cộng đồng thành hai nhóm đối lập.)
  • Danh từ:

    • There was a split in the political party over the new policy. (Đã một sự chia rẽ trong đảng chính trị về chính sách mới.)
    • I need to sew up this split in my trousers. (Tôi cần khâu lại vết rách trên quần của mình.)
    • After the split, each partner started their own business. (Sau khi chia tay, mỗi đối tác bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
  • Tính từ:

    • She was wearing a long skirt with a split up the side. ( ấy mặc một chiếc váy dài đường xẻbên hông.)
    • We bought a bag of split peas for the soup. (Chúng tôi mua một túi đậu Lan đã tách vỏ để nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to split the difference": Chấp nhận một con số hoặc điều kiệngiữa sau khi thương lượng, thỏa hiệp.
    • You want $50, I offer $30. Let's split the difference at $40. (Anh muốn 50 đô, tôi đề nghị 30 đô. Chúng ta hãy thỏa hiệpmức 40 đô.)
  • "to split hairs": Tranh luận về những chi tiết rất nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • We don't have time to split hairs over the wording. The main idea is clear. (Chúng ta không thời gian để cãi nhau về cách dùng từ. Ý chính đã rõ ràng.)
  • "My head is splitting": (Thành ngữ) Đầu tôi đau như búa bổ.
    • Turn down the music, my head is splitting! (Giảm nhạc xuống đi, đầu tôi đau quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Split-up (n): Sự chia tay, sự tan vỡ (của một mối quan hệ, nhóm, công ty).
    • The band's split-up disappointed many fans. (Sự tan rã của ban nhạc làm nhiều người hâm mộ thất vọng.)
  • Splitting (adj): Dữ dội, kinh khủng (thường dùng với cơn đau).
    • I woke up with a splitting headache. (Tôi thức dậy với một cơn đau đầu dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: Chia ra, phân chia.
  • Separate: Tách ra, phân ly.
  • Crack: Làm nứt, vết nứt.
  • Break: Làm vỡ, phá vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split up:
    • Chia tay, kết thúc mối quan hệ.
      • They split up after five years of marriage. (Họ đã chia tay sau năm năm kết hôn.)
    • Chia thành các nhóm nhỏ hơn.
      • The teacher split the class up into teams of four. (Giáo viên chia lớp thành các đội bốn người.)
  • Split off: Tách ra, tách rời (khỏi một nhóm lớn).
    • A small faction split off from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)
  • Split on someone (thông tục): Tố cáo, khai báo ai đó.
    • He was afraid his friend would split on him to the police. (Anh ta sợ bạn mình sẽ tố cáo anh với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Split one's sides (laughing): Cười vỡ bụng, cười không thể kiềm chế được.
    • The comedian's jokes were so funny, we were splitting our sides. (Câu chuyện cười của danh hài rất hài hước, chúng tôi cười vỡ bụng.)
  • A split second: Một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi.
    • In a split second, the car swerved to avoid the dog. (Trong một tích tắc, chiếc xe đánh lái để tránh con chó.)
tính từ
  1. nứt, nẻ, chia ra, tách ra
ngoại động từ split
  1. ghẻ, bửa, tách
  2. chia ra từng phần
    • to split the job
      chia việc
    • to split a sum of money
      chia một số tiền
  3. chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái)
  4. (hoá học); (vật ) làm vỡ (hạt nhân), tách (phân tử)
nội động từ
  1. nứt, vỡ, nẻ
  2. chia rẽ, phân hoá, không nhất trí
    • to split on a question
      không nhất trí về một vấn đề
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chia nhau

Idioms

  • to spit off (up)
    làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra
  • to split the difference
    lấy số trung bình
  • to split hairs
    chẻ sợi tóc làm
  • to split one's sides
    cười vỡ bụng
  • to spilt on someone
    (từ lóng) tố cáo ai; phản ai
  • to split one's vote
    bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập
  • head is splitting
    đầu nhức như búa bổ