dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

bản

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "bản"

bản thể học
Bản Thi
bản thổ
bản tin
bản tính
bản tóm tắt
bản triều
bản đúc
bản văn
bản văn học
bản vị
bản vị chủ nghĩa
Bản Vược
Bản Xèo
bản xứ
bèo nhật bản
biên bản
căn bản
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
cảo bản
cơ bản
cột huyền bảng
dạng bản
Dao Đại Bản
dị bản
dịch bản
dương bản
ghe bản lồng
giáp bảng
giấy bản
hoạt bản
đình bản
in thạch bản
khoa bảng
kịch bản
kim bản vị
mại bản
màu cơ bản
mộc bản
ngân bản vị
nguyên bản
nhân bản
nhân bản chủ nghĩa
nhà tư bản
nhà xuất bản
đồ bản
độc bản
đội bảng
đơn bản vị
phiên bản
phó bản
phó bảng
phụ bản
quy bản
Quỳnh Bảng
Rã Bản
ra bảng
sao bản
song bản vị
tái bản
tam bản
tam sao thất bản
thạch bản
thủ bản
thuyền tam bản
tiêu bản
Trà Bản
treo bảng
tư bản
tư bản bất biến
tư bản cho vay
tư bản chủ nghĩa
tư bản cố định
tư bản hóa
tư bản khả biến
tư bản lũng đoạn
tư bản lưu động
tư bản tập trung
tư bản tích tụ
tục bản
tư sản mại bản
văn bản
vong bản
Vụ Bản
xuất bản
xuất bản
xuất bản phẩm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...