dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chín

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "chín"

rattle
raw
ripe
ripen
ripeness
september
settled
square
steadiness
stroke
thoughtful
thoughtfulness
thoughtless
time
turn
twice
uncooked
underdid
underdo
underdone
underripe
unmatured
unripe
unripeness
unthoughtful
unthoughtfulness
until
untimely
week
well-done
whitlow
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...