dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cái
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "cái"
nói thật
nối đuôi
nói xấu
nong
nống
nòng
nõn nường
nợ đời
nụ
nửa
nụ áo
nức
nụ cười
nu na
nừng
nung nấu
nữ nhi thường tình
Nước an làm trí, nước loàn làm ngu
nuôi dưỡng
nuôi nấng
nướng
nút
đố
đỡ
o
đồ
đó
ớ
oạch
oải
oái oăm
oai vệ
oan khí tương triền
ổ bánh
độc
độc lập
độc nhất
đổi
đổi chác
đón
đòn
đóng
đống
ống
ong chúa
ống dây
đồng lõa
ống nhỏ giọt
ọp ẹp
phá
phác
phạch
phải cái
phải gió
phầm phập
phản
phẫn
phần
phản bội
phần hồn
phản thùng
phân tử
phá rối
phá thai
phát hiện
phát minh
phay
phếch
phê phán
phẹt
phi
phịch
phích
phiên
phin
phì phì
Phí Trường Phòng
phơi bày
phồng
phóng đãng
phong cảnh
phót
Phú Bật
phúc án
phục cổ
phục hồi
phức hợp
phục hưng
Phục Hy
phù kế
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...