dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phá

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "phá"

phát xít
phát-xít
phát xít hóa
phát xuất
phá vây
phá vỡ
phá xa
phe phái
phê phán
phê phán chủ nghĩa
phi pháo
phi pháp
phóng pháo
phốp pháp
phốt-phát
phung phá
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
quang liệu pháp
quang phát quang
quân pháp
quấy phá
quí phái
quốc pháp
quý phái
ra phá
rọc phách
sai phái
sênh phách
sơn pháo
sốt phát ban
sun-phát
tài phán
tái phát
tam pháp
tàn phá
tận pháp
tập quán pháp
thẩm phán
thẩm phán quan
Thanh Phát
thầy phán
thầy pháp
thể phách
thế phát
Thiên Phái
thi phái
thi pháp
thí phát
thông phán
thuần phác
thuần phát
thừa phái
thừa phát lại
thuốc pháo
thương pháp
thủ pháo
thư pháp
thủ pháp
thu phát
thuyết pháp
thụy miên liệu pháp
thuỵ miêu liệu pháp
tiếp phát
tính phác
toán pháp
tông phái
tôn phái
trái phá
Tràng Phái
Trần Phán
trận pháp
triệt phá
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
trị ngoại pháp quyền
trống phách
trọng pháo
trường phái
tự nhiên liệu pháp
tư pháp
từ pháp
tự phát
tuỳ phái
đục phác
ụ pháo
văn phái
văn pháp
Vạn Phát
xuất phát
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...